Soạn Bài Tiếng Anh lớp 9 Unit 7: Skills 2 (trang 15 SGK)

07/09/2023 - admin

Soạn bài Tiếng Anh lớp 9 Unit 7: Skill 2 bản đầy đủ. Ở phần bài học này chúng ta sẽ được rèn luyện thêm về listening và speaking Và đừng quên bổ sung cho mình những từ vựng mới có trong bài này. Cùng THPT Lê Hồng Phong tìm hiểu phần này thông qua bài viết dưới đây nhé!

Tiếng Anh lớp 9 Unit 7: Skills 2 

Bài học ngày hôm nay sẽ giúp các em rèn luyện thêm các kỹ năng nghe và nói, tìm hiểu thêm các từ vựng liên quan đến lĩnh vực học tập.

Tiếng anh 9 unit 7 skills 2

 

1. Work in pairs. One of you looks at Picture A, and the other looks at Picture B on page 17. Ask each other questions to find out the differences between your pictures.

Picture A Picture B
– A boy is eating chocolate.

– On the table there are junk foods such as crisps, a hamburger, soft drinks, and sweets.

– The boy looks fat.

– A girl is having rice.

– On the table we can see soup, fish, vegetables, and watermelon.

– The girl looks slim and fit.

Meaning: They show the contrast between healthy eating and unhealthy eating.

Hướng dẫn dịch:

Hình A Hình B
– Một cậu bé đang ăn sô cô la.

– Trên bàn có đồ ăn vặt như khoai tây chiên giòn, bánh hamburger, nước ngọt và đồ ngọt.

– Thằng bé trông mập mạp.

– Một cô gái đang ăn cơm.

– Trên bàn, chúng ta có thể thấy súp, cá, rau và dưa hấu.

– Cô gái trông mảnh mai và vừa vặn.

Ý nghĩa: Chúng cho thấy sự tương phản giữa ăn uống lành mạnh và ăn uống không lành mạnh.

2. 4 Teen Radio is asking two students about their eating habits. Listen to what they say and decide if the statements are true (T) or false (F).

1. Nicolas gets up too late to have a real breakfast.

2. It’s difficult to buy his lunch at the school canteen.

3. He’s considering changing his eating habits.

4. Both Maya and her brother have good eating habits.

5. She thinks breakfast should include nutritious food.

6. She cooks dinner for her family.

Đáp án:

1.T 2.F 3.T 4.F 5.T 6.F

Hướng dẫn dịch:

1. Nicolas dậy quá muộn để có một bữa sáng thực sự.

2. Thật khó để mua bữa trưa của anh ấy tại căng tin của trường.

3. Anh ấy đang cân nhắc việc thay đổi thói quen ăn uống của mình.

4. Cả Maya và anh trai đều có thói quen ăn uống tốt.

5. Cô ấy nghĩ rằng bữa sáng nên bao gồm thức ăn bổ dưỡng.

6. Cô ấy nấu bữa tối cho gia đình.

Nội dung bài nghe:

Nicolas: I don’t have a proper breakfast. I never have time because I always get up late. Normally, my mum buys a packet of biscuits and I have some on the school bus. At lunchtime, I’m always hungry, so I have a hamburger, a packet of crisps, and a cola. I can easily get them at the school canteen. For dinner, I like fried beef, noodles, and eggs, rent really eat vegetables because they aren’t tasty. My mum says rating habits are unhealthy. I’m thinking about changing them. If I continue eating like this, I may become overweight.

Maya: My brother doesn’t have healthy eating habits, but I do. For breakfast, I usually have a bowl of cereal, a glass of milk, and a banana. It’s important to start a new day with a good breakfast, so I tend to have nutritious things. I don’t buy lunch at school; instead, I prepare my lunch box with two slices of bread, a boiled egg, and salad. Sometimes, my mum makes sushi for my lunch. In the evening, my mum and I cook dinner. My favourite is steamed fish. Lean grilled chicken is also a dish I like for dinner.

Hướng dẫn dịch:

Nicolas: Tôi không có một bữa ăn sáng thích hợp. Tôi không bao giờ có thời gian vì tôi luôn thức dậy muộn. Thông thường, mẹ tôi mua một gói bánh quy và tôi mang một ít trên xe buýt. Vào giờ ăn trưa, tôi luôn đói bụng, vì vậy tôi ăn một chiếc bánh hamburger, một gói khoai rán giòn và cola. Tôi có thể dễ dàng ăn ở trường hoặc căng tin. Đối với bữa tối, tôi thích thịt bò chiên, mì và trứng, thuê thực sự ăn rau vì chúng không ngon. Mẹ tôi nói rằng thói quen như vậy được đánh giá là không lành mạnh. Tôi đang nghĩ về việc thay đổi chúng. Nếu tôi tiếp tục ăn như thế này, tôi có thể bị thừa cân.

Maya: Anh tôi không có thói quen ăn uống lành mạnh, nhưng tôi có thói quen lành mạnh. Vào bữa sáng, tôi thường có một bát ngũ cốc, một ly sữa và chuối. Điều quan trọng là bắt đầu một ngày mới với bữa sáng tốt, vì vậy tôi có xu hướng ăn những thứ bổ dưỡng. Tôi không mua bữa trưa ở trường; thay vào đó, tôi chuẩn bị hộp ăn trưa với hai lát bánh mì, trứng luộc và salad. Đôi khi, mẹ tôi làm sushi cho bữa trưa. Buổi tối, mẹ tôi và tôi nấu bữa tối. Món yêu thích của tôi là cá hấp. Gà nướng cũng là một món ăn mà tôi thích ăn trong bữa tối.

3. Listen again and complete the table. Use no more than three words for each blank.

1. Biscuits 2. Hamburger 3. Crisps 4. fried beef 5. vegetables
6. cereal 7. a banana 8. slices of bread 9. boiled egg 10. steamed fish

4. Work in pairs. Ask and answer questions about each other’s eating habits. Take notes of your partner’s answers in the table.

Name Breakfast Lunch Dinner
An Bread and milk Rice, pork, vegetables Rice, fish, vegetable
Binh Noddles Bread Rice, beef, pork
Linh Bread, egg, milk Noddle Rice, vegetables, fruit, pork.

⇒ I think An and Linh have healthy eating habits because they eat diverse food and a lot of vegetables; but Binh’s diet is not really healthy because he eats too much meat and rarely vegetables, he should eat more fruit and vegetables.

Hướng dẫn dịch:

Tôi nghĩ An và Linh có thói quen ăn uống lành mạnh vì họ ăn thức ăn đa dạng và nhiều rau; nhưng chế độ ăn uống của Bình không thực sự lành mạnh vì anh ấy ăn quá nhiều thịt và ít rau, anh ấy nên ăn nhiều trái cây và rau hơn.

5.a. Write about your partner’s eating habits. Include information about his/her meals, your opinion about his/her eating habits and possible changes.

My friend, Trang, does not have healthy eating habits. She sometimes skips breakfast. Otherwise, she usually buys a hamburger and a soft drink from a café near our school. For lunch, her favourites are fried rice and deep-fried chicken. The good thing in her eating habit is that she prefers to have dinner at home. However, she likes eating a lot of rice and fatty pork for dinner. She rarely eats vegetables, but really loves fruits.

I think Trang should change her diet. First, if she wants to have more energy for the day, she should never skip breakfast. Second, she must reduce the amount of fast food she eats. Also, eating more vegetables would be good for her. She should also eat less rice for dinner. These changes will definitely keep her fit.

Hướng dẫn dịch:

Bạn tôi, Trang, không có thói quen ăn uống lành mạnh. Cô ấy đôi khi bỏ bữa sáng. Nếu không, cô ấy thường mua một chiếc bánh hamburger và một ly nước ngọt từ một quán cà phê gần trường chúng tôi. Đối với bữa trưa, món yêu thích của cô là cơm rang và gà rán. Điều tốt trong thói quen ăn uống của cô ấy là cô ấy thích ăn tối ở nhà. Tuy nhiên, cô thích ăn nhiều cơm và thịt lợn béo cho bữa tối. Cô hiếm khi ăn rau, nhưng thực sự yêu thích trái cây.

Tôi nghĩ Trang nên thay đổi chế độ ăn uống của mình. Đầu tiên, nếu muốn có nhiều năng lượng cho ngày mới, mẹ đừng bao giờ bỏ bữa sáng. Thứ hai, mẹ phải giảm lượng thức ăn nhanh ăn vào. Ngoài ra, ăn nhiều rau sẽ tốt cho cô ấy. Bữa tối mẹ cũng nên ăn ít cơm hơn. Những thay đổi này chắc chắn sẽ giữ cho cô ấy phù hợp.

b. Exchange your work and give comments.

Lời kết

Trên đây là bài soạn tiếng Anh lớp 9 Unit 7: Skills 2 chi tiết và đầy đủ bản bản dịch. Hy vọng những kiến thức trên sẽ giúp các em chuẩn bị bài thật tốt và áp dụng chúng vào thực tế. Hãy tiếp tục học tập và rèn luyện để phát triển kỹ năng trong lĩnh vực này.

5/5 - (1 bình chọn)
CLOSE
CLOSE