Soạn bài Tiếng Anh 8 Unit 4 A Closer Look 1 (trang 42) – Global Success

22/01/2024 - admin

Soạn bài Tiếng Anh lớp 8 Unit 4 A Closer Look 1 bản chi tiết và đầy đủ nhất. Chủ đề Ethnic groups of Viet Nam tập trung khai thác chủ đề  sự đa dạng văn hóa, lịch sử và đặc điểm đặc trưng của các cộng đồng dân tộc. Nó giúp học sinh có nhận thức về ý nghĩa và các bảo tồn bản sắc dân tộc trong bối cảnh xã hội phát triển hiện nay. Ngày hôm nay cùng THPT Lê Hồng Phong khám phá những kiến thức có trong phần A Closer Look 1 nhé.

Soạn bài Tiếng Anh lớp 8 Unit 4 A Closer Look 1

Soạn bài Tiếng Anh lớp 8 Unit 4 A Closer Look 1

1. Write a word or phrase from the box under each picture.

Soạn bài Tiếng Anh lớp 8 Unit 4 A Closer Look 1

Đáp án:

1. wooden statue

2. Rong house

3. weaving

4. bamboo flute

5. gong

6. terraced fields

Giải thích:

1. wooden statue = tượng gỗ

2. Rong house = nhà Rông

3. weaving = dệt

4. bamboo flute = sáo trúc

5. gong = chiêng

6. terraced fields = ruộng bậc thang

2. Match the words and phrases with their meanings.

Soạn bài Tiếng Anh lớp 8 Unit 4 A Closer Look 1

Đáp án:

1. c

2. a

3. e

4. d

5. b

Hướng dẫn dịch:

1 – c: Nhóm thiểu số – Một nhóm có quy mô nhỏ hơn các nhóm khác trong cùng một quốc gia.

2 – a: Vật nuôi – Những động vật chúng tôi nuôi trong trang trại như bò và cừu.

3 – e: Làm vườn – Công việc như trồng trọt, tưới nước, làm cỏ và thu hoạch.

4 – d: Chiêng – Một loại nhạc cụ truyền thống.

5 – b: Nhà chung – Phòng lớn sinh hoạt cộng đồng.

3. Complete the sentences with the words and phrases from the box.

Soạn bài Tiếng Anh lớp 8 Unit 4 A Closer Look 1

1. It’s interesting to learn about the ____________ of an ethnic group’s traditional culture.

2. Most mountain girls know how to ____________ clothing.

3. The Cham in Ninh Thuan ____________ sheep and cows.

4. A ____________ is for community meetings and events.

5. There are fewer Nung than Kinh, so they are an ethnic _______________.

6. Children in both the lowlands and highlands help raise their family’s ________________.

Đáp án:

1. unique features

2. weaving

3. raise

4. communal house

5. minority group

6. livestock

Giải thích:

1. unique features = nét độc đáo

2. weaving = dệt

3. raise = nâng cao

4. communal house = đình làng

5. minority group = nhóm thiểu số

6. livestock = gia súc

Hướng dẫn dịch:

1. Thật thú vị khi tìm hiểu những nét độc đáo trong văn hóa truyền thống của một dân tộc.

2. Hầu hết các cô gái miền núi đều biết dệt vải.

3. Người Chăm ở Ninh Thuận chăn nuôi cừu và bò.

4. Nhà chung để tổ chức hội họp, sinh hoạt cộng đồng.

5. Người Nùng ít hơn người Kinh nên họ là nhóm dân tộc thiểu số.

6. Trẻ em ở cả miền xuôi và vùng cao giúp gia đình chăn nuôi gia súc.

4. Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /k/ and /g/.

Bài nghe:

Soạn bài Tiếng Anh lớp 8 Unit 4 A Closer Look 1

5. Listen and repeat the sentences. Pay attention to the underlined words.

Bài nghe:

1. The kitchen is for family gatherings.

2. Tigers and monkeys live in the forest.

3. I love five-colour sticky rice.

4. Yesterday, we harvested cucumbers from our garden.

5. Most girls know how to cook.

Hướng dẫn dịch:

1. Căn bếp là nơi sum họp gia đình.

2. Hổ và khỉ sống trong rừng.

3. Em yêu xôi ngũ sắc.

4. Hôm qua, chúng tôi thu hoạch dưa chuột từ vườn của chúng tôi.

5. Hầu hết các cô gái đều biết nấu ăn.

Lời kết

Trên đây là bài soạn Soạn bài Tiếng Anh 8 Unit 4 A Closer Look 1 chi tiết và đầy đủ bản bản dịch. Hy vọng những kiến thức trên sẽ giúp các em chuẩn bị bài thật tốt và áp dụng chúng vào thực tế. Hãy tiếp tục học tập và rèn luyện để phát triển kỹ năng trong môn học này.

5/5 - (1 bình chọn)