Soạn bài Tiếng Anh 8 Unit 3 Looking Back (trang 36) – Global Success

17/01/2024 - admin

Soạn bài Tiếng Anh lớp 8 Unit 3 Looking Back đầy đủ và chi tiết nhất. Bài học này sẽ giúp các em tổng hợp và ôn lại những phần kiến thức đã được học trong xuyên suốt Unit 3. Bài viết này do THPT Lê Hồng Phong tổng hợp lại, bao gồm lời giải và hướng dẫn dịch của mỗi bài. Theo dõi chúng mình để biết thêm nhiều kiến thức hơn nhé.

Soạn bài Tiếng Anh lớp 8 Unit 3 Looking Back

Tiếng Anh 8 Unit 3 Looking Back

1. Complete the webs with suitable words and phrases.

Tiếng Anh 8 Unit 3 Looking Back

Gợi ý:

Activities on social media Causes of teen stress
upload a picture

browse a website

check notifications

connect with friends

peer pressure

too much schoolwork

spending too much time on social media

bullying

Hướng dẫn dịch:

Hoạt động trên mạng xã hội Nguyên nhân khiến thanh thiếu niên căng thẳng
tải lên một hình ảnh

duyệt một trang web

kiểm tra thông báo

kết nối với bạn bè

áp lực ngang hàng

quá nhiều bài tập ở trường

dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội

bắt nạt

2. Fill in each blank with the correct form of the word from the box. 

Mike has a busy and active life. He does well at school and (1) _________ in many (2) _________ like basketball and chess clubs. He is also a member of the school community projects, where he (3) _________ with other teens and learns new (4) _________. He has many classes, but he can still manage his schoolwork well. Mike is also an active member of his class forum. He and his friends (5) _________ pictures and videos about their class activities. They also discuss homework, their problems and how to deal with pressure from parents, friends, and schoolwork. The most common problem they discuss is how to deal with (6) _________.

Đáp án:

1. participates

2. clubs

3. connects

4. skills

5. upload

6. bully

Giải thích:

1. participate in = tham gia vào

2. clubs = các câu lạc bộ

3. connect with = kết nối với

4. skills = các kỹ năng

5. upload = tải lên

6. bully = bắt nạt

Hướng dẫn dịch:

Mike có một cuộc sống bận rộn và năng động. Anh ấy học giỏi ở trường và tham gia nhiều câu lạc bộ như câu lạc bộ bóng rổ và cờ vua. Anh ấy cũng là thành viên của các dự án cộng đồng của trường, nơi anh ấy kết nối với những thanh thiếu niên khác và học các kỹ năng mới. Anh ấy có nhiều lớp, nhưng anh ấy vẫn có thể quản lý tốt việc học của mình. Mike cũng là một thành viên tích cực trong diễn đàn của lớp mình. Anh ấy và bạn bè của anh ấy tải lên hình ảnh và video về các hoạt động trong lớp của họ. Họ cũng thảo luận về bài tập về nhà, các vấn đề của họ và cách đối phó với áp lực từ cha mẹ, bạn bè và bài tập ở trường. Vấn đề phổ biến nhất mà họ thảo luận là làm thế nào để đối phó với sự bắt nạt.

3. Use the conjunctions provided to connect the sentences. 

1. Mai is the head of the music club. She knows the members very well. SO

2. Lan wanted to go to the party. She couldn’t choose a suitable dress. BUT

3. Tom felt stressed. He tried to finish his homework. HOWEVER

4. He isn’t a member of the chess club. He won’t join the chess competition. THEREFORE

5. We will have a short holiday. We will feel very stressed. OTHERWISE

Đáp án:

1. Mai is the head of the music club so she knows the members very well.

2. Lan wanted to go to the party but she knows the members very well.

3. Tom felt stressed however he tried to finish his homework.

4. He isn’t a member of the chess club therefore he won’t join chess competition.

5. We will have a short holiday otherwise we will feel very stressed.

Giải thích:

So = vì thế

But = nhưng

However = tuy nhiên

Otherwise = nếu không thì

Therefore = vì vậy

Hướng dẫn dịch:

A. Câu ban đầu

1. Mai là trưởng câu lạc bộ âm nhạc. Cô ấy biết các thành viên rất rõ.

2. Lan muốn đi dự tiệc. Cô ấy không thể chọn một chiếc váy phù hợp.

3. Tom cảm thấy căng thẳng. Anh ấy đã cố gắng hoàn thành bài tập về nhà của mình.

4. Anh ấy không phải là thành viên của câu lạc bộ cờ vua. Anh ấy sẽ không tham gia cuộc thi cờ vua.

5. Chúng tôi sẽ có một kỳ nghỉ ngắn ngày. Chúng ta sẽ cảm thấy rất căng thẳng.

B. Câu mới

1. Mai là trưởng câu lạc bộ âm nhạc nên cô ấy biết rất rõ về các thành viên.

2. Lan muốn đi dự tiệc nhưng cô ấy biết rất rõ về các thành viên.

3. Tom cảm thấy căng thẳng nhưng anh ấy đã cố gắng hoàn thành bài tập về nhà.

4. Anh ấy không phải là thành viên của câu lạc bộ cờ vua nên anh ấy sẽ không tham gia thi đấu cờ vua.

5. Chúng tôi sẽ có một kỳ nghỉ ngắn nếu không chúng tôi sẽ cảm thấy rất căng thẳng.

4. Complete the sentences below. Then compare your sentences with your partners’. 

1. Teens need to have good health, so ____________.

2. His parents have high expectations of him, but ____________.

3. Teenagers should develop social skills; otherwise ____________.

4. We sometimes feel lonely and sad; therefore, ____________.

5. He does very well at school; however, ____________

Gợi ý:

1. Teens need to have good health, so parents want them to join sports club.

2. His parents have high expectations of him, but he did the exams not very well.

3. Teenagers should develop social skills; otherwise they will be left behind.

4. We sometimes feel lonely and sad; therefore, we should always stay positive and find some hobbies.

5. He does very well at school; however, he is not a good son at home.

Hướng dẫn dịch:

1. Thanh thiếu niên cần có sức khỏe tốt, vì vậy cha mẹ muốn con tham gia câu lạc bộ thể thao.

2. Bố mẹ anh ấy đặt nhiều kỳ vọng vào anh ấy, nhưng anh ấy đã làm bài kiểm tra không tốt lắm.

3. Thanh thiếu niên nên phát triển các kỹ năng xã hội; nếu không họ sẽ bị bỏ lại phía sau.

4. Đôi khi chúng ta cảm thấy cô đơn và buồn bã; do đó, chúng ta nên luôn giữ thái độ tích cực và tìm một số sở thích.

5. Anh ấy học rất giỏi ở trường; tuy nhiên, anh ấy không phải là một đứa con ngoan ở nhà.

Lời kết

Trên đây là bài soạn Tiếng Anh 8 Unit 3 Looking back chi tiết và đầy đủ bản bản dịch. Hy vọng những kiến thức trên sẽ giúp các em chuẩn bị bài thật tốt và áp dụng chúng vào thực tế. Hãy tiếp tục học tập và rèn luyện để phát triển kỹ năng trong môn học này.

5/5 - (1 bình chọn)