Soạn bài Tiếng Anh 8 Unit 4 Skills 2 (trang 47) – Global Success

22/01/2024 - admin

Soạn bài Tiếng Anh 8 Unit 4 Skills 2 chi tiết và đầy đủ nhất. Unit 4 với chủ đề Ethnics groups of Vietnam sẽ được chia thành nhiều phần nhỏ, mỗi phần lại mang đến một bài học khác nhau. Với phần Skills 2 sẽ giúp các em có được sự rèn luyện về các kĩ năng nghe và viết. Để giúp các em học sinh lớp 8 năm bắt bài học dễ dàng hơn, Trường cấp 3 Lê Hồng Phong sẽ tổng hợp chi tiết lời giải và bản dịch của bài học. cùng theo dõi ngay sau đây nhé!

Soạn bài Tiếng Anh 8 Unit 4 Skills 2

Dưới đây là phần lời giải chi tiết cho bài học.

Soạn bài Tiếng Anh 8 Unit 4 Skills 2

1. Match the phrases with the correct pictures. 

Soạn bài Tiếng Anh 8 Unit 4 Skills 2

Đáp án:

1. c

2. a

3. b

Giải thích:

1. catching fish = bắt cá

2. weaving clothing = dệt quần áo

3. growing crops = trồng trọt

2. Listen and tick (V) the activities that minority children do to help their families.

Soạn bài Tiếng Anh 8 Unit 4 Skills 2

Đáp án:

1 – 2 – 3 – 5 – 6

Nội dung bài nghe:

Ethnic minority Children might live a life different from that of most Ken’s Children. They spend some of their time helping their parents inside and outside the house. They learn to work from an early age, usually at six. Girls help look after the house, care for smaller children, weave clothing and prepare food. Boys learn to do what their fathers do. They grow crops, raise the family’s livestock and catch fish. In the evening, the family often gathers around the open fire. Children listen to stories or legends of heroes from their grandparents. They also listen to adults talk about their work. This is how the elders pass on traditions and knowledge to their Children. Nowadays, more and more minority Children are going to school. There, they meet Children from other ethnic groups. They play new games and learn new things.

Hướng dẫn dịch:

Trẻ em dân tộc thiểu số có thể sống một cuộc sống khác với hầu hết trẻ em của Ken. Họ dành một số thời gian của họ để giúp đỡ cha mẹ của họ trong và ngoài nhà. Họ học cách làm việc từ khi còn nhỏ, thường là lúc sáu tuổi. Các cô gái giúp trông nhà, chăm sóc trẻ nhỏ, dệt quần áo và chuẩn bị thức ăn. Con trai học cách làm những gì cha của chúng làm. Họ trồng trọt, chăn nuôi gia đình và đánh bắt cá. Buổi tối, gia đình thường quây quần bên bếp lửa hồng. Trẻ em lắng nghe những câu chuyện hoặc truyền thuyết về các anh hùng từ ông bà của chúng. Họ cũng lắng nghe người lớn nói về công việc của họ. Đây là cách những người lớn tuổi truyền lại truyền thống và kiến ​​thức cho Con cái của họ. Hiện nay, ngày càng có nhiều trẻ em dân tộc thiểu số được đến trường. Ở đó, họ gặp những đứa trẻ từ các nhóm dân tộc khác. Họ chơi những trò chơi mới và học những điều mới.

3. Listen again and circle the correct answer A, B, or C. 

Bài nghe:

1. Minority children usually learn to work at _______________.

A. twelve B. ten C. six

2. Girls _______________.

A. weave clothing B. do the gardening C. catch fish

3. Boys _______________.

A. prepare food B. raise livestock C. do housework

4. Children learn traditions through _______________

A. work B. music C. stories

5. The number of minority children going to school is _______________.

A. going up B. going down C. staying the same

Đáp án:

1. C

2. A

3. B

4. C

5. A

Hướng dẫn dịch:

1. Trẻ em dân tộc thiểu số thường học làm việc lúc sáu tuổi.

2. Cô gái dệt quần áo.

3. Con trai chăn nuôi.

4. Trẻ học truyền thống qua các câu chuyện.

5. Số trẻ em dân tộc thiểu số đến trường ngày càng tăng.

4. Note five things you do to help your family. 

Gợi ý:

– Throw away your garbage.

– Dust the room.

– Make your bed.

– Pick up books and toys.

– Ask other family members if they need help.

Hướng dẫn dịch:

– Vứt rác của bạn.

– Hút bụi phòng.

– Dọn dẹp giường.

– Thu dọn sách vở, đồ chơi.

– Hỏi các thành viên khác trong gia đình nếu họ cần giúp đỡ.

5. Write a paragraph (80 – 100 words) about the things you do to help your family. Use the ideas in 4. 

Gợi ý:

As a member in my family, I help my family by throwing away your garbage, dusting all the rooms, picking up books and toys and asking other family members if they need help. Myparents do a lot of work for us it is our fundamental duty to serve them back as a responsible family member by keeping our house clean, etc we can become helping hands for our parents which make us learn a lot of new things also and develop a sense of responsibility in us.

Hướng dẫn dịch:

Là một thành viên trong gia đình, tôi giúp đỡ gia đình bằng cách vứt rác, lau bụi các phòng, nhặt sách và đồ chơi và hỏi các thành viên khác trong gia đình nếu họ cần giúp đỡ. Cha mẹ tôi làm rất nhiều việc cho chúng ta, chúng ta có thể trở thành những người giúp việc cho cha mẹ, điều này khiến chúng ta học được nhiều điều mới và phát triển ý thức trách nhiệm trong chúng ta.

Lời kết

Trên đây là bài soạn Tiếng Anh 8 Unit 3 Skills 2 chi tiết và đầy đủ bản bản dịch. Hy vọng những kiến thức trên sẽ giúp các em chuẩn bị bài thật tốt và áp dụng chúng vào thực tế. Hãy tiếp tục học tập và rèn luyện để phát triển kỹ năng trong môn học này.

5/5 - (1 bình chọn)