Soạn bài Tiếng Anh 8 Unit 3 A Closer Look 2 (trang 31-32) – Global Success

15/01/2024 - admin

Soạn bài Tiếng Anh 8 Unit 3 A Closer Look 2 đầy đủ và chi tiết nhất. Chủ đề Teenagers trong Tiếng Anh lớp 8 đề cập đến sự phát triển tâm lý, mối quan hệ gia đình và xã hội và thời gian rảnh của thanh thiếu niên. Nó giúp học sinh hiểu về những thách thức và trải nghiệm tích cực trong độ tuổi này, phát triển kỹ năng viết Tiếng Anh và mở rộng hiểu biết về thế giới xung quanh. Ngày hôm nay cùng THPT Lê Hồng Phong khám phá những kiến thức có trong phần này nhé.

Soạn bài Tiếng Anh 8 Unit 3 A Closer Look 2

Dưới đây là chi tiết lời giải và bản dịch của bài học

Soạn bài Tiếng Anh 8 Unit 3 A Closer Look 2

1. Tick (V) the simple sentences. 

1. We work together on different projects.

2. Teens need good friends and tolerant teachers at schools.

3. She plays chess very well, and she won the first prize last year.

4. Sports activities at school help me relax.

5. Teens should learn teamwork, and they should also have communication skills.

Đáp án: 1, 4

Hướng dẫn dịch:

1. Chúng tôi làm việc cùng nhau trong các dự án khác nhau.

2. Thanh thiếu niên cần những người bạn tốt và những giáo viên khoan dung ở trường.

3. Cô ấy chơi cờ vua rất giỏi, và cô ấy đã giành giải nhất năm ngoái.

4. Các hoạt động thể thao ở trường giúp tôi thư giãn.

5. Thanh thiếu niên nên học cách làm việc theo nhóm và họ cũng nên có kỹ năng giao tiếp.

2. Write S for simple sentences and C for compound sentences. 

___ 1. Teenagers are often very active and talkative.

___ 2. He often chats with his friends on Facebook Messenger.

___ 3. She is a smart student, and she is an active member of our club.

___ 4. My friends and I joined a sports competition last year.

___ 5. He is a club member, but he never participates in any of the activities.

Đáp án:

1. S

2. S

3. C

4. S

5. C

Giải thích:

– Câu đơn là câu chỉ có 1 mệnh đề độc lập.

– Câu ghép là câu có từ 2 mệnh đề độc lập.

Hướng dẫn dịch:

1. Thanh thiếu niên thường rất năng động và nói nhiều.

2. Anh ấy thường trò chuyện với bạn bè trên Facebook Messenger.

3. Cô ấy là một học sinh thông minh, và cô ấy là một thành viên tích cực trong câu lạc bộ của chúng tôi.

4. Tôi và bạn bè đã tham gia một cuộc thi thể thao vào năm ngoái.

5. Anh ấy là thành viên câu lạc bộ, nhưng anh ấy chưa bao giờ tham gia bất kỳ hoạt động nào.

3. Choose the correct answer A, B, or C.

1. Parents should give teens some freedom, ______ they should also set limits.

A. for

B. so

C. but

2. We don’t cheat on exams, ______it is a wrong thing to do.

A. or

B. for

C. and

3. Lan wants to join the school music club; ______, she can’t sing or play any instruments.

A. however

B. otherwise

C. therefore

4. Schoolwork causes teens a lot of pressure, _________ they also feel pressure from their parents.

A. and

B. but

C. or

5. She wanted to prepare for the exam; _________ she turned off her mobile phone.

A. however

B. otherwise

C. therefore

Đáp án:

1. C

2. B

3. A

4. A

5. C

Giải thích:

For = bởi vì

So = vì thế

But = nhưng

Or = hoặc

And = và

However = tuy nhiên

Otherwise = nếu không thì

Therefore = vì vậy

Hướng dẫn dịch:

1. Cha mẹ nên cho con một chút tự do, nhưng cũng nên đặt ra giới hạn.

2. Chúng tôi không gian lận trong thi cử, vì đó là một việc làm sai trái.

3. Lan muốn tham gia câu lạc bộ âm nhạc của trường; tuy nhiên, cô ấy không thể hát hay chơi bất kỳ nhạc cụ nào.

4. Bài tập ở trường gây cho thanh thiếu niên rất nhiều áp lực và họ cũng cảm thấy áp lực từ cha mẹ.

5. Cô ấy muốn chuẩn bị cho kỳ thi; do đó cô ấy đã tắt điện thoại di động của mình.

4. Combine the two sentences to make compound sentences, using the words from the box. 

1. Phong has to study harder. He may fail the exam.

2. She is very sensitive. Don’t comment on her new hairstyle.

3. Mi wants to have more friends. She doesn’t connect well with others.

4. Students can work in groups. Students can work in pairs.

5. My friend likes showing off her new things. She often posts pictures on social media.

Đáp án:

1. Phong has to study harder otherwise he may fail the exam.

2. She is very sensitive therefore don’t comment on her new hairstyle.

3. Mi wants to have more friends but she doesn’t connect well with others.

4. Students can work in groups or students can work in pairs.

5. My friend likes showing off her new things so she often posts pictures on social media.

Giải thích:

So = vì thế

But = nhưng

Or = hoặc

Otherwise = nếu không thì

Therefore = vì vậy

Hướng dẫn dịch:

A. Câu ban đầu

1. Phong phải học chăm chỉ hơn. Anh ấy có thể trượt kỳ thi.

2. Cô ấy rất nhạy cảm. Đừng bình luận về kiểu tóc mới của cô ấy.

3. Mi muốn có thêm bạn. Cô ấy không kết nối tốt với những người khác.

4. Học sinh có thể làm việc theo nhóm. Học sinh có thể làm việc theo cặp.

5. Bạn tôi thích khoe những thứ mới của cô ấy. Cô thường đăng ảnh lên mạng xã hội.

B. Câu mới

1. Phong phải học chăm chỉ hơn nếu không anh ấy có thể trượt kỳ thi.

2. Cô ấy rất nhạy cảm nên đừng bình luận về kiểu tóc mới của cô ấy.

3. Mi muốn có nhiều bạn hơn nhưng cô ấy không kết nối tốt với những người khác.

4. Học sinh có thể làm việc theo nhóm hoặc học sinh có thể làm việc theo cặp.

5. Bạn tôi thích khoe những thứ mới của cô ấy nên cô ấy thường đăng ảnh lên mạng xã hội.

5.GAMES. Which group has the most sentences? 

Work in groups. Each group makes as many compound sentences as possible. The group with the most correct sentences is the winner. (Làm việc nhóm. Mỗi nhóm tạo càng nhiều câu ghép càng tốt. Nhóm có nhiều câu đúng nhất là nhóm chiến thắng)

(Học sinh chơi trên lớp)

Lời kết

Trên đây là Soạn bài Tiếng Anh 8 Unit 3 A Closer Look 2 chi tiết và đầy đủ bản bản dịch. Hy vọng những kiến thức trên sẽ giúp các em chuẩn bị bài thật tốt và áp dụng chúng vào thực tế. Hãy tiếp tục học tập và rèn luyện để phát triển kỹ năng trong môn học này.

Rate this post