Soạn bài Tiếng Anh 8 Unit 1 Looking Back (trang 16) – Global Success

30/12/2023 - admin

Soạn bài Tiếng Anh lớp 8 Unit 1 Looking Back đầy đủ và chi tiết nhất. Bài học này sẽ giúp các em tổng hợp và ôn lại những phần kiến thức đã được học trong xuyên suốt Unit 1. Bài viết này do THPT Lê Hồng Phong tổng hợp lại, bao gồm lời giải và hướng dẫn dịch của mỗi bài. Theo dõi chúng mình để biết thêm nhiều kiến thức hơn nhé.

Soạn bài Tiếng Anh 8 Unit 1 Looking Back

Dưới đây là lời giải chi tiết cho bài học này.

Soạn bài Tiếng anh 8 Unit 1 Looking Back

1. Complete the sentences with appropriate leisure activities.

  1. Mai loves … online for about 30 minutes a day. She thinks puzzles are good for the brain.
  2. My favourite leisure activity is … I can make many things myself, such as paper flowers and bracelets.
  3. … is a popular way for teens to spend their free time. Many of them send messages to each other every day.
  4. My brother is fond of … with his friends. On Sundays, he usually plays football, goes swimming, or plays badminton with them.
  5. Tom spends one hour on the Internet almost every day. He is keen on …

Đáp án:

1. doing puzzles 2. doing DIY 3. Messaging friends
4. playing sports 5. surfing the net

Hướng dẫn dịch:

  1. Mai thích giải câu đố trên mạng khoảng 30 phút mỗi ngày. Cô ấy nghĩ câu đố rất tốt cho não.
  2. Hoạt động giải trí yêu thích của tôi là làm đồ thủ công. Tôi có thể tự làm nhiều thứ, chẳng hạn như hoa giấy và vòng đeo tay.
  3. Nhắn tin cho bạn bè là một cách phổ biến để thanh thiếu niên dành thời gian rảnh rỗi. Nhiều người trong số họ gửi tin nhắn cho nhau mỗi ngày.
  4. Anh trai tôi thích chơi thể thao với bạn bè của anh ấy. Vào Chủ nhật, anh ấy thường chơi bóng đá, đi bơi hoặc chơi cầu lông với họ.
  5. Tom dành một giờ trên Internet gần như mỗi ngày. Anh ấy rất thích lướt mạng.

2. Write complete sentences from the given cues. 

  1. I / not / fond / make models / because / I / not patient.
  2. my friends / keen / do judo / and / they / go / judo club / every Sunday.
  3. – why / you / not into / cook? – because / often / burn / myself.
  4. they / interested / play / badminton / after / school?
  5. my cousin / crazy / about / surf / net / and / play / computer / games.

Đáp án:

  1. I’m not fond of make models because I’m not patient.
  2. My friends are keen on doing judo and they go to judo club every Sunday.
  3. – Why are you not into cooking? – Because I often burn myself.
  4. Are they interested in playing badminton after school?
  5. My cousin is crazy about surfing the net and playing computer games.

Hướng dẫn dịch:

  1. Tôi không thích làm người mẫu vì tôi không kiên nhẫn.
  2. Các bạn của tôi rất thích tập judo và họ đến câu lạc bộ judo vào Chủ nhật hàng tuần.
  3. – Tại sao bạn không nấu ăn? – Vì tôi hay tự thiêu.
  4. Họ có thích chơi cầu lông sau giờ học không?
  5. Em họ của tôi rất thích lướt mạng và chơi game trên máy tính.

3. Fill in each blank with the correct form(s) of the verb in brackets. 

  1. Does Tom enjoy (cycle) in the park with his friends?
  2. Some teenagers don’t like (read) comic books.
  3. Mai detests (play) sport because it’s tiring.
  4. Trang and Ann love (chat) with each other in their free time.
  5. What do Nam and Mark prefer (do) at the weekend?

Đáp án:

1. cycling 2. reading / to read 3. playing
4. chatting / to chat 5. doing / to do

Giải thích:

  1. enjoy + Ving = thích làm gì
  2. like + Ving / to V = thích làm gì
  3. detest + Ving = ghét làm gì
  4. love + Ving / to V = thích làm gì
  5. prefer + Ving / to V = thích làm gì

Hướng dẫn dịch:

  1. Tom có thích đạp xe trong công viên với bạn bè không?
  2. Một số thanh thiếu niên không thích đọc truyện tranh.
  3. Mai ghét chơi thể thao vì nó mệt.
  4. Trang và Ann thích trò chuyện với nhau khi rảnh rỗi.
  5. Nam và Mark thích làm gì vào cuối tuần?

4. Complete the passage. Use the correct form(s) of the verbs in brackets and the pictures. Add more words if necessary.

Soạn bài Tiếng anh 8 Unit 1 Looking Back

Đáp án:

  1. reading / to read books
  2. messaging (friends)
  3. making / to make flowers
  4. knitting / to knit
  5. playing badminton

Hướng dẫn dịch:

Ann là người bạn tốt nhất của tôi. Cô ấy thường có thời gian rảnh vào cuối tuần. Cô ấy thích cưỡi ngựa ở câu lạc bộ cưỡi ngựa. Đôi khi, cô ấy thích đọc hoặc nhắn tin (bạn bè). Cô ấy cũng thích làm hoa và đan len. Có một điều cô ấy không thích làm trong thời gian rảnh rỗi. Cô ấy không thích chơi cầu lông.

Lời kết

Trên đây là bài soạn Tiếng Anh 8 Unit 1 Looking Back. Hy vọng những kiến thức trên sẽ giúp các em chuẩn bị bài thật tốt và áp dụng chúng vào thực tế. Hãy tiếp tục học tập và rèn luyện để phát triển kỹ năng trong môn học này.

5/5 - (1 bình chọn)