Soạn bài Tiếng Anh 8 Unit 1 A Closer Look 2 (trang 11-12) – Global Success

29/12/2023 - admin

Soạn bài Tiếng Anh 8 Unit 1 A Closer Look 2 đầy đủ và chi tiết nhất. Bài học unit 1 tập trung vào việc giới thiệu về thời gian rảnh rỗi và cách sử dụng nó một cách có ý nghĩa trong cuộc sống hàng ngày. Mỗi phần của bài học sẽ có các hoạt động, bài đọc, bài tập hoặc thảo luận nhằm hỗ trợ học sinh hiểu rõ hơn về chủ đề và phát triển kỹ năng ngôn ngữ tiếng Anh của mình thông qua việc thảo luận và tương tác trong lớp học.

Cùng THPT Lê Hồng Phong để khám phá bài học lần này nhé!

Soạn bài Tiếng Anh 8 Unit 1 A Closer Look 2

Dưới đây là chi tiết lời giải và bản dịch của bài học.

Soạn bài Tiếng Anh lớp 8 unit 1 A closer look 2

1. Work in pairs. Put the verbs in the appropriate column.

Soạn bài Tiếng Anh lớp 8 unit 1 A closer look 2

Đáp án:

Verbs followed by gerunds only Verbs followed by both gerunds and to-infinitives
Detest, fancy, dislike, enjoy Love, like, hate, prefer

Hướng dẫn dịch:

– Động từ chỉ theo sau bởi danh động từ: detest, fancy, dislike, enjoy

– Động từ theo sau bởi cả danh động từ và động từ nguyên thể có “to”: love, like, hate, prefer

2. Choose the correct answer(s). 

1. I love …, so in my leisure time, I go to some villages near Ha Noi to relax and enjoy the outdoors.

A. travelling                     B. travel                           C. to travel

2. Tom enjoys … puzzles, especially Sudoku.

A. doing                           B. do                                C. to do

3. When do you like … TV?

A. to watch                       B. watch                           C. watching

4. Do you fancy … to the cinema this weekend?

A. go                                B. going                            C. to go

5. I detest … I think it’s cruel to harm animals.

A. hunting                        B. to hunt                          C. hunt

Đáp án:

1. A, C 2. A 3. A, C 4. B 5. A

Giải thích:

1. love + Ving / to V = thích làm gì
2. enjoy + Ving = thích làm gì
3. like + Ving / to V = thích làm gì
4. fancy + Ving = thích làm gì
5. detest + Ving = ghét làm gì

Hướng dẫn dịch:

1. Tôi thích đi du lịch, vì vậy trong thời gian rảnh rỗi, tôi đến một số ngôi làng gần Hà Nội để thư giãn và tận hưởng không gian ngoài trời.
2. Tom thích giải đố, đặc biệt là Sudoku.
3. Bạn thích xem TV vào lúc nào?
4. Bạn có thích đi xem phim vào cuối tuần này không?
5. Tôi ghét săn bắn Tôi nghĩ việc làm hại động vật là tàn nhẫn.

3. Look at the pictures and complete the sentences, using the verbs in brackets in their suitable form.

Đáp án:

  1. likes surfing / to surf the net
  2. enjoy doing DIY
  3. dislikes cooking
  4. hates going / to go shopping
  5. prefer doing / to do puzzles

Giải thích:

  1. like + Ving / to V = thích làm gì
  2. enjoy + Ving = thích làm gì
  3. dislike + Ving = không thích làm gì
  4. hate + Ving / to V = ghét làm gì
  5. prefer + Ving / to V = thích làm gì

Hướng dẫn dịch:

  1. Mark thích lướt web.
  2. Các bạn gái thích tự làm đồ.
  3. Em họ tôi không thích nấu ăn.
  4. Bố tôi ghét đi mua sắm.
  5. Tom và em gái thích giải câu đố.

4. Complete the sentences about yourself.

Soạn bài Tiếng Anh lớp 8 unit 1 A closer look 2

Gợi ý:

I like cooking.

I prefer doing puzzles.

I love reading books.

I dislike painting.

I hate doing DIY.

I detest surfing the net.

Hướng dẫn dịch:

Tôi thích nấu ăn.

Tôi thích làm câu đố hơn.

Tôi thich đọc sach.

Tôi không thích vẽ tranh.

Tôi ghét tự làm đồ.

Tôi ghét lướt mạng.

5. GAME Likes and dislikes mimes.

Work in groups. One mimes a leisure activity he / she likes or dislikes. The others guess the activity by asking Yes / No questions using the verbs they have learnt. (Làm việc nhóm. Một người bắt chước một hoạt động giải trí mà cậu ấy / cô ấy thích hoặc không thích. Những người khác đoán hoạt động bằng cách đặt câu hỏi Có / Không sử dụng các động từ họ đã học.)

Ví dụ:

A: Do you like surfing the net?

B: No. I don’t.

C: Do you love messaging your friends?

B: Yes, I do.

Hướng dẫn dịch:

A: Bạn có thích lướt mạng không?

B: Không, tớ không.

C: Bạn có thích nhắn tin cho bạn bè không?

B: Có, tớ có.

Lời kết

Trên đây là bài soạn Tiếng Anh 8 Unit 1 A closer look 2 chi tiết và đầy đủ bản bản dịch. Hy vọng những kiến thức trên sẽ giúp các em chuẩn bị bài thật tốt và áp dụng chúng vào thực tế. Hãy tiếp tục học tập và rèn luyện để phát triển kỹ năng trong môn học này.

5/5 - (1 bình chọn)